Phương pháp tra cứu mệnh
Bộ quy tắc hiện hành: 2026.2 — hiệu lực từ 01/07/2026
1. Nguyên tắc chung
Công cụ hoạt động hoàn toàn xác định (deterministic): cùng một ngày sinh, giới tính và cùng phiên bản bộ quy tắc luôn cho cùng một kết quả. Không dùng AI sinh nội dung, không có yếu tố ngẫu nhiên. Toàn bộ phép tính nằm trong một thư viện riêng có bộ kiểm thử tự động; mọi thay đổi phương pháp đều phải tăng số phiên bản.
2. Quy đổi âm lịch — bước quan trọng nhất
Can chi, nạp âm và cung mệnh đều tính theo năm âm lịch, không phải năm dương lịch. Người sinh từ 1/1 đến trước Tết Nguyên đán thuộc năm âm lịch trước đó. Ví dụ người sinh ngày 20/1/1990 thuộc năm Kỷ Tỵ 1989, không phải Canh Ngọ 1990 — sai lệch này làm sai toàn bộ kết quả phía sau.
Chúng tôi không dùng bảng tra chép sẵn mà tính trực tiếp thời điểm sóc (new moon) và kinh độ mặt trời theo công thức thiên văn của Jean Meeus, rồi áp quy tắc lịch âm: tháng 11 âm là tháng chứa đông chí, tháng nhuận là tháng đầu tiên không chứa trung khí. Múi giờ dùng là UTC+7 — đây là lý do lịch Việt Nam đôi khi lệch một ngày so với lịch Trung Quốc (UTC+8), như Tết Mậu Thân 1968.
Thuật toán được kiểm chứng tự động với các mốc Tết đã biết trong giai đoạn 1990–2026 và kiểm tra tính nhất quán cho toàn bộ giai đoạn 1930–2030.
3. Can chi và ngũ hành nạp âm
Can chi tính theo chu kỳ 10 thiên can và 12 địa chi, lấy mốc năm 1984 là Giáp Tý. Ngũ hành bản mệnh tra theo bảng lục thập hoa giáp — chu kỳ 60 năm gồm 30 nạp âm, mỗi nạp âm ứng với hai năm liên tiếp. Đây là bảng tra cổ truyền được dùng thống nhất trong các tài liệu phong thủy phổ thông.
4. Cung mệnh bát trạch
Cung mệnh được tính từ tổng rút gọn các chữ số của năm âm lịch: nam lấy 11 trừ đi, nữ lấy 4 cộng thêm; kết quả 5 quy về Khôn với nam và Cấn với nữ. Cung mệnh xác định nhóm Đông tứ mệnh hoặc Tây tứ mệnh cùng bốn hướng thuận tương ứng.
Đây là phương pháp phổ biến nhất trong thực hành ở Việt Nam. Cần nói rõ: một số trường phái dùng biến thể công thức khác (đặc biệt với người sinh từ năm 2000 trở đi), nên kết quả cung mệnh có thể khác nhau giữa các nguồn tra cứu.
5. Màu sắc và hướng
Màu phù hợp gồm màu của hành bản mệnh và màu của hành tương sinh cho mệnh; màu nên cân nhắc gồm màu của hành khắc mệnh và hành bị mệnh khắc. Hướng lấy theo bốn hướng thuận của nhóm Đông/Tây tứ mệnh. Đây là quy ước phổ biến theo thuyết ngũ hành tương sinh – tương khắc và phái bát trạch.
6. Những gì công cụ này KHÔNG làm
Nói rõ giới hạn quan trọng hơn là phóng đại khả năng:
- Không dùng giờ sinh. Luận tứ trụ (bát tự) đầy đủ cần cả bốn trụ năm, tháng, ngày, giờ. Công cụ này chỉ xét trụ năm.
- Không phân biệt mốc Lập xuân. Một số trường phái tứ trụ lấy tiết Lập xuân (khoảng 4–5/2) làm mốc chuyển năm thay vì Tết Nguyên đán. Với người sinh trong khoảng giữa hai mốc này, kết quả có thể khác tùy trường phái. Chúng tôi dùng mốc Tết — quy ước phổ biến của thực hành nạp âm và bát trạch ở Việt Nam.
- Không luận cát hung cá nhân. Công cụ chỉ trả về dữ kiện tra cứu và quy ước ứng dụng, không dự đoán sự kiện, sức khỏe hay tài lộc.
- Không thay thế khảo sát thực địa. Phong thủy dương trạch còn phụ thuộc địa hình, kết cấu, hướng thực đo và bối cảnh xung quanh.
7. Phiên bản và kiểm duyệt
Bộ quy tắc được đánh phiên bản; mọi thay đổi phải qua kiểm duyệt của chuyên gia phụ trách nội dung và bộ kiểm thử tự động trước khi phát hành. Phiên bản áp dụng hiển thị ngay trên kết quả tra cứu.
- 2026.2 — bổ sung quy đổi âm lịch từ ngày sinh dương lịch. Trước đó tính thẳng trên năm dương lịch nên sai với người sinh trước Tết.
- 2026.1 — phiên bản đầu: can chi, nạp âm, cung mệnh bát trạch, bảng màu và hướng.
Chuyên gia kiểm duyệt: Nguyễn An — cập nhật 18/07/2026.