Phương pháp / lịch vạn niên
Công cụ tính gì, và không kết luận điều gì?
Phần âm lịch được tính theo lịch âm dương Việt Nam, múi giờ UTC+7. Thuật toán xác định sóc và kinh độ Mặt Trời theo công thức thiên văn của Jean Meeus, cùng cách dựng lịch Việt Nam được Hồ Ngọc Đức công bố. Can chi ngày được suy ra từ số ngày Julian.
Lớp “ngày tốt xấu”
Nhãn Hoàng đạo hoặc Hắc đạo được xác định từ địa chi ngày và tháng âm lịch theo vòng 12 thần: Thanh Long, Minh Đường, Thiên Hình, Chu Tước, Kim Quỹ, Kim Đường, Bạch Hổ, Ngọc Đường, Thiên Lao, Nguyên Vũ, Tư Mệnh và Câu Trần. Công cụ cũng hiển thị hai nhóm ngày kiêng phổ biến trong lịch tục là Tam Nương và Nguyệt Kỵ.
Nếu nhập năm sinh, công cụ chỉ kiểm tra cặp địa chi trực xung. Đây là phép đối chiếu sơ bộ, chưa xét ngày giờ sinh, tiết khí chuyển năm hay các hệ chọn ngày chuyên sâu.
Giới hạn cần giữ
- Không có ngày “tốt cho mọi người, mọi việc” chỉ từ một quy tắc.
- Các trường phái và vùng miền có thể dùng bảng kiêng kỵ khác nhau.
- Giờ hiển thị là khung hai giờ theo địa chi tại Việt Nam, không phải thời điểm thiên văn chính xác đến phút.
- Pháp lý, an toàn, sức khỏe, thời tiết và năng lực thực hiện luôn được ưu tiên trước nhãn lịch tục.
Nguồn nền
- Hồ Ngọc Đức — Vietnamese lunar calendar
- Jean Meeus, Astronomical Algorithms, ấn bản 1998.
- Bảng 12 thần Hoàng–Hắc đạo và sáu mẫu giờ được ghi rõ trong mã nguồn, có kiểm thử đối chiếu.